魔術師
ma thuật sư
Hán Việt: ma thuật sư · Pinyin: mó shù shī
Tổng quan
ảo thuật gia
Nghĩa
Việt
- Cihui ảo thuật gia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事魔術表演的工作者。
Eng
- CC-CEDICT magician
- Cihui magician
ja
- JMdict magician|conjurer