魔術彈 ma thuật đạn Hán Việt: ma thuật đạn Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 術 (thuật) + 彈 (đạn)Hán Việtma thuật đạnCấu tạo魔 + 術 + 彈 · ma + thuật + đạn nghĩa thành phần: ma + thuật + đạn Nghĩa EngCihui 魔術彈 óshùdàn n. magic shells (a kind of fireworks to be fired from a powder-loaded barrel) M:¹kē