魔鬼似

mó guǐ sìma quỷ tự

Hán Việt: ma quỷ tự · Pinyin: mó guǐ sì

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 似 (tự)

Nghĩa

Đức

  • Handedict teuflisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

魔鬼似地 · 鬼似的 · 魔鬼地 · 魔鬼岛 · 魔鬼毡 · 魔鬼的 · 魔鬼粘 · 魔鬼