魔鬼地 ma quỷ địa Hán Việt: ma quỷ địa Tổng quan xem demoniac Cấu tạo: 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 地 (địa)Hán Việtma quỷ địaCấu tạo魔 + 鬼 + 地 · ma + quỷ + địa nghĩa thành phần: ma + quỷ + địa Từ liên quan Gần nghĩa魔鬼岛 · 魔鬼毡 · 魔鬼的 · 魔鬼粘 · 魔鬼 · 魔鬼似地 · 魔鬼之研究 · 魔鬼似