魚上冰 yú shàng bīng · ngư thượng băng Hán Việt: ngư thượng băng · Pinyin: yú shàng bīng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 上 (thượng) + 冰 (băng)Pinyinyú shàng bīngHán Việtngư thượng băngCấu tạo魚 + 上 + 冰 · ngư + thượng + băng nghĩa thành phần: ngư + thượng + băng