魚丸子 yú wán zi · ngư hoàn tử Hán Việt: ngư hoàn tử · Pinyin: yú wán zi Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 丸 (hoàn) + 子 (tử)Pinyinyú wán ziHán Việtngư hoàn tửCấu tạo魚 + 丸 + 子 · ngư + hoàn + tử nghĩa thành phần: ngư + hoàn + tử Nghĩa EngCihui 魚丸子 úwánzi ►See ¹yúwán