魚乾女
ngư kiền nữ
Hán Việt: ngư kiền nữ · Pinyin: yú gān nǚ
Tổng quan
xem 乾物女|干物女
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 乾物女|干物女
Eng
- CC-CEDICT see 乾物女|干物女[gan1 wu4 nu:3]
- Cihui see 乾物女|干物女
Hán Việt: ngư kiền nữ · Pinyin: yú gān nǚ
xem 乾物女|干物女