魚傳尺素 yú chuán chǐ sù · ngư truyện xích tố Hán Việt: ngư truyện xích tố · Pinyin: yú chuán chǐ sù Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 傳 (truyện) + 尺 (xích) + 素 (tố)Pinyinyú chuán chǐ sùHán Việtngư truyện xích tốCấu tạo魚 + 傳 + 尺 + 素 · ngư + truyện + xích + tố nghĩa thành phần: ngư + truyện + xích + tố