魚千里 yú qiān lǐ · ngư thiên lí Hán Việt: ngư thiên lí · Pinyin: yú qiān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 千 (thiên) + 里 (lí)Pinyinyú qiān lǐHán Việtngư thiên líCấu tạo魚 + 千 + 里 · ngư + thiên + lí nghĩa thành phần: ngư + thiên + lí