魚卵石 ngư noãn thạch Hán Việt: ngư noãn thạch Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 卵 (noãn) + 石 (thạch)Hán Việtngư noãn thạchCấu tạo魚 + 卵 + 石 · ngư + noãn + thạch nghĩa thành phần: ngư + noãn + thạch