魚子牋 ngư tử tiên Hán Việt: ngư tử tiên Tổng quan Cấu tạo: 鱼 (ngư) + 子 (tử) + 牋 (tiên)Hán Việtngư tử tiênCấu tạo鱼 + 子 + 牋 · ngư + tử + tiên nghĩa thành phần: ngư + tử + tiên Từ liên quan Gần nghĩa鱼子酱 · 魚子 · 鱼子 · 魚子纈 · 魚子蘭 · 鱼子兰 · 鱼子笺 · 鱼子纹