魚子箋 yú zi jiān · ngư tử tiên Hán Việt: ngư tử tiên · Pinyin: yú zi jiān Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 子 (tử) + 箋 (tiên)Pinyinyú zi jiānHán Việtngư tử tiênCấu tạo魚 + 子 + 箋 · ngư + tử + tiên nghĩa thành phần: ngư + tử + tiên