魚子綠 ngư tử lục Hán Việt: ngư tử lục Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 子 (tử) + 綠 (lục)Hán Việtngư tử lụcCấu tạo魚 + 子 + 綠 · ngư + tử + lục nghĩa thành phần: ngư + tử + lục Nghĩa EngCihui 魚子綠 úzǐlǜ n. fishroe green