魚子醬
ngư tử tương
Hán Việt: ngư tử tương · Pinyin: yú zǐ jiàng
Tổng quan
trứng cá muối
Nghĩa
Việt
- Cihui trứng cá muối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用魚卵醃漬加工成的食品。如:「這吐司上塗的是魚子醬,可真高級啊!」
Eng
- CC-CEDICT caviar
- Cihui caviar
Hán Việt: ngư tử tương · Pinyin: yú zǐ jiàng
trứng cá muối