鱼封鴈帖 ngư phong nhạn thiếp Hán Việt: ngư phong nhạn thiếp Tổng quan Cấu tạo: 鱼 (ngư) + 封 (phong) + 鴈 (nhạn) + 帖 (thiếp)Hán Việtngư phong nhạn thiếpCấu tạo鱼 + 封 + 鴈 + 帖 · ngư + phong + nhạn + thiếp nghĩa thành phần: ngư + phong + nhạn + thiếp