魚尾草 yú wěi cǎo · ngư vĩ thảo Hán Việt: ngư vĩ thảo · Pinyin: yú wěi cǎo Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 草 (thảo)Pinyinyú wěi cǎoHán Việtngư vĩ thảoCấu tạo魚 + 尾 + 草 · ngư + vĩ + thảo nghĩa thành phần: ngư + vĩ + thảo