魚尾草 yú wěi cǎo·ngư vĩ thảo Hán Việt: ngư vĩ thảo · Pinyin: yú wěi cǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.醉鱼草的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.醉鱼草》。 Cấu tạo: 魚 (ngư) + 尾 (vĩ) + 草 (thảo)Pinyinyú wěi cǎoHán Việtngư vĩ thảoCấu tạo魚 + 尾 + 草 · ngư + vĩ + thảo nghĩa thành phần: ngư + vĩ + thảo Từ liên quan Gần nghĩa魚尾板 · 魚尾紋 · 魚尾 · 鱼尾板螺栓 · 魚尾冊 · 魚尾紅 · 魚尾赤 · 魚尾霞