魚帛狐聲 yú bó hú shēng · ngư bạch hồ thanh Hán Việt: ngư bạch hồ thanh · Pinyin: yú bó hú shēng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 帛 (bạch) + 狐 (hồ) + 聲 (thanh)Pinyinyú bó hú shēngHán Việtngư bạch hồ thanhCấu tạo魚 + 帛 + 狐 + 聲 · ngư + bạch + hồ + thanh nghĩa thành phần: ngư + bạch + hồ + thanh