魚幫水,水幫魚

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (bang) + (thủy) + , + (thủy) + (bang) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚幫水,水幫魚 ú bāng shuǐ, shuǐ bāng yú f.e. help one another