魚打花 yú dǎ huā · ngư đả hoa Hán Việt: ngư đả hoa · Pinyin: yú dǎ huā Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 打 (đả) + 花 (hoa)Pinyinyú dǎ huāHán Việtngư đả hoaCấu tạo魚 + 打 + 花 · ngư + đả + hoa nghĩa thành phần: ngư + đả + hoa