魚春子 yú chūn zi · ngư xuân tử Hán Việt: ngư xuân tử · Pinyin: yú chūn zi Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 春 (xuân) + 子 (tử)Pinyinyú chūn ziHán Việtngư xuân tửCấu tạo魚 + 春 + 子 · ngư + xuân + tử nghĩa thành phần: ngư + xuân + tử