鱼书鴈信 ngư thư nhạn tín Hán Việt: ngư thư nhạn tín Tổng quan Cấu tạo: 鱼 (ngư) + 书 (thư) + 鴈 (nhạn) + 信 (tín)Hán Việtngư thư nhạn tínCấu tạo鱼 + 书 + 鴈 + 信 · ngư + thư + nhạn + tín nghĩa thành phần: ngư + thư + nhạn + tín