鱼沉鴈落

yú chén yàn luò ngư trầm nhạn lạc

Hán Việt: ngư trầm nhạn lạc · Pinyin: yú chén yàn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (trầm) + (nhạn) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「沉魚落雁」。見「沉魚落雁」條。01.元.施惠《幽閨記》第八齣:「芳容魚沉鴈落,美貌月閉花羞。」<a name="落雁沉魚"> </a>