魚泡兒

ngư phao nhi

Hán Việt: ngư phao nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (phao) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚泡兒 úpàor n. 1. bubbles from fish (in a pond/etc.) 2. air bag in fish