魚石脂

yú shí zhī ngư thạch chi

Hán Việt: ngư thạch chi · Pinyin: yú shí zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (thạch) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳統西藥製劑,為棕黑色的黏稠液體,一般製成軟膏,可用於局部消炎、消腫。

Eng

  • Cihui 魚石脂 úshízhī n. <med.> ichthammol; ichthyol