魚石螈 yú shí yuán · ngư thạch nguyên Hán Việt: ngư thạch nguyên · Pinyin: yú shí yuán Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 石 (thạch) + 螈 (nguyên)Pinyinyú shí yuánHán Việtngư thạch nguyênCấu tạo魚 + 石 + 螈 · ngư + thạch + nguyên nghĩa thành phần: ngư + thạch + nguyên