魚秧子
ngư ương tử
Hán Việt: ngư ương tử · Pinyin: yú yāng zi
Tổng quan
cá con: cá giống
Nghĩa
Việt
- Cihui cá con; cá giống。比魚苗稍大的小魚。
- Cihui cá con: cá giống
Eng
- Cihui 魚秧子 úyāngzi ►See ¹yúyāng
Hán Việt: ngư ương tử · Pinyin: yú yāng zi
cá con: cá giống