魚米鄉 yú mǐ xiāng · ngư mễ hương Hán Việt: ngư mễ hương · Pinyin: yú mǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 米 (mễ) + 鄉 (hương)Pinyinyú mǐ xiāngHán Việtngư mễ hươngCấu tạo魚 + 米 + 鄉 · ngư + mễ + hương nghĩa thành phần: ngư + mễ + hương