魚老鴉 yú lǎo yā · ngư lão nha Hán Việt: ngư lão nha · Pinyin: yú lǎo yā Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 老 (lão) + 鴉 (nha)Pinyinyú lǎo yāHán Việtngư lão nhaCấu tạo魚 + 老 + 鴉 · ngư + lão + nha nghĩa thành phần: ngư + lão + nha