魚頭公 yú tóu gōng · ngư đầu công Hán Việt: ngư đầu công · Pinyin: yú tóu gōng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 頭 (đầu) + 公 (công)Pinyinyú tóu gōngHán Việtngư đầu côngCấu tạo魚 + 頭 + 公 · ngư + đầu + công nghĩa thành phần: ngư + đầu + công