魚鱗癬
ngư lân tiển
Hán Việt: ngư lân tiển
Tổng quan
(y học) bệnh vẩy cá
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) bệnh vẩy cá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病名。為一種先天性或後天皮膚角化病,多發生於四肢,尤其小腿,患者皮膚粗糙表面呈現魚鱗狀。冬季易發作。
Eng
- Cihui 魚鱗癬 úlínxuǎn n. <med.> a kind of tinea that looks like fish scales
ja
- JMdict ichthyosis