魚鵬化 yú péng huà · ngư bằng hóa Hán Việt: ngư bằng hóa · Pinyin: yú péng huà Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鵬 (bằng) + 化 (hóa)Pinyinyú péng huàHán Việtngư bằng hóaCấu tạo魚 + 鵬 + 化 · ngư + bằng + hóa nghĩa thành phần: ngư + bằng + hóa