魚鹽之利

ngư diêm chi lợi

Hán Việt: ngư diêm chi lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (diêm) + (chi) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚鹽之利 úyán zhī lì n. gain from marine resources