魯二生 lǔ èr shēng · lỗ nhị sanh Hán Việt: lỗ nhị sanh · Pinyin: lǔ èr shēng Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 二 (nhị) + 生 (sanh)Pinyinlǔ èr shēngHán Việtlỗ nhị sanhCấu tạo魯 + 二 + 生 · lỗ + nhị + sanh nghĩa thành phần: lỗ + nhị + sanh