鲁人回日 lỗ nhân hồi nhật Hán Việt: lỗ nhân hồi nhật Tổng quan Cấu tạo: 鲁 (lỗ) + 人 (nhân) + 回 (hồi) + 日 (nhật)Hán Việtlỗ nhân hồi nhậtCấu tạo鲁 + 人 + 回 + 日 · lỗ + nhân + hồi + nhật nghĩa thành phần: lỗ + nhân + hồi + nhật