魯化物 lỗ hóa vật Hán Việt: lỗ hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtlỗ hóa vậtCấu tạo魯 + 化 + 物 · lỗ + hóa + vật nghĩa thành phần: lỗ + hóa + vật