鲁戈回日 lỗ qua hồi nhật Hán Việt: lỗ qua hồi nhật Tổng quan Cấu tạo: 鲁 (lỗ) + 戈 (qua) + 回 (hồi) + 日 (nhật)Hán Việtlỗ qua hồi nhậtCấu tạo鲁 + 戈 + 回 + 日 · lỗ + qua + hồi + nhật nghĩa thành phần: lỗ + qua + hồi + nhật