魯營球場 lǔ yíng qiú chǎng · lỗ doanh cầu tràng Hán Việt: lỗ doanh cầu tràng · Pinyin: lǔ yíng qiú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 營 (doanh) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Pinyinlǔ yíng qiú chǎngHán Việtlỗ doanh cầu tràngCấu tạo魯 + 營 + 球 + 場 · lỗ + doanh + cầu + tràng nghĩa thành phần: lỗ + doanh + cầu + tràng