魯米諾

lǔ mǐ nuò lỗ mễ nặc

Hán Việt: lỗ mễ nặc · Pinyin: lǔ mǐ nuò

Tổng quan

luminol (hóa học) (từ mượn)

Cấu tạo: (lỗ) + (mễ) + (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luminol (hóa học) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (chemistry) (loanword) luminol
  • Cihui (chemistry) (loanword) luminol