魯迅墓 lǔ xùn mù · lỗ tấn mộ Hán Việt: lỗ tấn mộ · Pinyin: lǔ xùn mù Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 迅 (tấn) + 墓 (mộ)Pinyinlǔ xùn mùHán Việtlỗ tấn mộCấu tạo魯 + 迅 + 墓 · lỗ + tấn + mộ nghĩa thành phần: lỗ + tấn + mộ