魯鈍地

lỗ độn địa

Hán Việt: lỗ độn địa

Tổng quan

lóng ngóng, rụt rè

Cấu tạo: (lỗ) + (độn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lóng ngóng, rụt rè