魯靈光 lǔ líng guāng · lỗ linh quang Hán Việt: lỗ linh quang · Pinyin: lǔ líng guāng Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 靈 (linh) + 光 (quang)Pinyinlǔ líng guāngHán Việtlỗ linh quangCấu tạo魯 + 靈 + 光 · lỗ + linh + quang nghĩa thành phần: lỗ + linh + quang