魴鰥

phường quan

Hán Việt: phường quan

Tổng quan

Cấu tạo: 鲂 (phường) + 鳏 (quan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鰥寡 · 鰥魚 · 鲂𫚒 · 鲂鱼 · 鳏夫 · 鳏居 · 鰥1. · 鰥2.