鮁魚燒餅 bō yú shāo bǐng Pinyin: bō yú shāo bǐng Tổng quan Cấu tạo: 鮁 + 魚 (ngư) + 燒 (thiêu) + 餅 (bính)Pinyinbō yú shāo bǐngCấu tạo鮁 + 魚 + 燒 + 餅