鮎緣竹 nián yuán zhú · niêm duyến trúc Hán Việt: niêm duyến trúc · Pinyin: nián yuán zhú Tổng quan Cấu tạo: 鮎 (niêm) + 緣 (duyến) + 竹 (trúc)Pinyinnián yuán zhúHán Việtniêm duyến trúcCấu tạo鮎 + 緣 + 竹 · niêm + duyến + trúc nghĩa thành phần: niêm + duyến + trúc