鮑喜順 bào xǐ shùn · bảo hỉ thuận Hán Việt: bảo hỉ thuận · Pinyin: bào xǐ shùn Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 喜 (hỉ) + 順 (thuận)Pinyinbào xǐ shùnHán Việtbảo hỉ thuậnCấu tạo鮑 + 喜 + 順 · bảo + hỉ + thuận nghĩa thành phần: bảo + hỉ + thuận