鮑春來 bào chūn lái · bảo xuân lai Hán Việt: bảo xuân lai · Pinyin: bào chūn lái Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 春 (xuân) + 來 (lai)Pinyinbào chūn láiHán Việtbảo xuân laiCấu tạo鮑 + 春 + 來 · bảo + xuân + lai nghĩa thành phần: bảo + xuân + lai