鮑羹 bảo canh Hán Việt: bảo canh Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 羹 (canh)Hán Việtbảo canhCấu tạo鲍 + 羹 · bảo + canh nghĩa thành phần: bảo + canh Từ liên quan Gần nghĩa羹匙 · 羹汤 · 鲍耶 · 鲍鱼 · 鲍威尔 · 鲍狄埃 · 鲍罗丁 · 鲍罗廷