鲍威尔

bào wēi ěrbảo uy nhĩ

Hán Việt: bảo uy nhĩ · Pinyin: bào wēi ěr

Tổng quan

Powell (tên)

Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên người
  • Google Alex v6 Tên riêng
  • VietPhrases Bảo Uy Nhĩ
  • Tần suất từ bảo uy nhĩ: Bảo Uy Nhĩ; Bảo Uy Nhĩ

Eng

  • Cihui Powell (name)
  • Tần suất từ Powell (name)

Đức

  • Handedict Powell, Bowell (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

威尔士 · 威尔逊 · 威尔士人 · 威尔士的 · 威尔士语 · 威尔斯人 · 威尔特郡 · 威爾明頓