鲍老儿 bảo lão nhân Hán Việt: bảo lão nhân Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 老 (lão) + 儿 (nhân)Hán Việtbảo lão nhânCấu tạo鲍 + 老 + 儿 · bảo + lão + nhân nghĩa thành phần: bảo + lão + nhân