鮑裡斯 bào lǐ sī · bảo lí tư Hán Việt: bảo lí tư · Pinyin: bào lǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 裡 (lí) + 斯 (tư)Pinyinbào lǐ sīHán Việtbảo lí tưCấu tạo鮑 + 裡 + 斯 · bảo + lí + tư nghĩa thành phần: bảo + lí + tư Nghĩa EngCihui Boris